đề tựa

  1. préfacer
    • người đề tựa
      préfacier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đề tựa"

đề tựa
Cuốn sách này có một lời đề tựa rất sâu sắc do một học giả nổi tiếng viết.